Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自然科学 (zìránkēxué)

zìránkēxué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự nhiên khoa học

Nghĩa

  1. khoa học tự nhiên (khoa học nghiên cứu thiên nhiên, bao gồm vật lý, hoá học, động vật học, thực vật học, khoáng vật học, sinh lý học, số học...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 自然科学