Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自行车馆 (zìxíngchēguǎn)

zìxíngchēguǎn

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tự hành xa quán

Nghĩa

  1. sân vận động đạp xe
  2. velodrome

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 自行车馆