Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
舞
剧
舞剧 (wǔjù)
wǔjù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vũ kịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vũ kịch; kịch múa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch