Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
般
桓
般桓 (bānhuán)
bānhuán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quanh co không tiến lên được
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
般
bān
loại; kiểu; cách; hạng; thứ; điều; giống; như; chung; thường; Xem: Xem搬
桓
huán
họ Hoàn