Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艰巨 (jiānjù)

jiānjù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
gian cự

Nghĩa

  1. gian khổ; nặng nề; khó khăn; gay go

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 艰巨