Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
艰
艰 (jiān)
jiān
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
gian
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khó khăn; khó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 艰
艰苦
jiānkǔ
gian khổ
HSK 5
khó khăn gian khổ; gian nan khổ cực; gian khổ; kham khổ
HSK 5
艰难
jiānnán
gian nan
HSK 6
khó khăn; gian nan; gian khổ; khốn khổ; thon von; gay
HSK 6
艰苦奋斗
jiānkǔfèndòu
gian khổ phấn đẩu
đấu tranh gian khổ
艰巨
jiānjù
gian cự
HSK 5
gian khổ; nặng nề; khó khăn; gay go
HSK 5
艰辛
jiānxīn
gian tân
gian khổ; vất vả; khó khăn; cay đắng; toan khổ; gian lao; tân khổ
艰险
jiānxiǎn
gian hiểm
gian nguy; nguy nan; khó khăn nguy hiểm; thon von
艰巨性
jiānjùxìng
gian cự tính
gian nan; khó khăn
艰难险阻
jiānnánxiǎnzǔ
gian nan hiểm trở
những nguy hiểm và khó khăn chưa kể (thành ngữ)