Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艰险 (jiānxiǎn)

jiānxiǎn

Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
gian hiểm

Nghĩa

  1. gian nguy; nguy nan; khó khăn nguy hiểm
  2. thon von

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 艰险