Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

节俭 (jiéjiǎn)

jiéjiǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tiết kiệm

Nghĩa

  1. tiết kiệm; khổ hạnh; căn cơ; thanh đạm; thanh đạm; kiệm
  2. tần tiện; chắt chiu
  3. tiết dụng
  4. dè dụm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ