Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

节奏 (jiézòu)

jiézòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiết tấu

Nghĩa

  1. tiết tấu; nhịp điệu (trong âm nhạc)
  2. nhịp nhàng; tiết tấu; nhịp độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 节奏