节约节约 (jiéyuē)jiéyuēCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việttiết ướcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiết kiệm (thường dùng trong phạm vi lớn); ky cóp2dành dụm