Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

芒果 (mángguǒ)

mángguǒ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mang quả

Nghĩa

  1. cây xoài; cây mãng cầu
  2. quả xoài; trái xoài; quả mãng cầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 芒果