Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芥
芥 (gài)
gài
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Danh từ
Hán Việt
giới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rau cải; cải canh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 芥
拾芥
shíjiè
thập giới
một miếng bánh; (nghĩa bóng) dễ làm
芥末
jièmò
giới mạt
mù-tạc
芥茉
Jièmò
mù tạc
芥菜
jiècài
giới thái
rau cải; cải canh; cây giới tử; bột tạt
芥蒂
jièdì
giới đế
vật ách tắc; khúc mắc (ví với những điều khúc mắc không vui trong lòng)
芥蓝
jièlán
giới lam
cải làn, cải ngồng; cải làn
芥兰
Jièlán
cải xoăn
荆芥
jīngjiè
kinh giới
cây kinh giới; kinh giới