Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芥
末
芥末 (jièmò)
jièmò
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giới mạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mù-tạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芥
gài
rau cải; cải canh
末
mò
đầu mút; ngọn; vụn vặt; không quan trọng