Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芦
芦 (lú)
lú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lô | lư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây lau; cây sậy; lau; sậy
2
họ Lô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 芦
葫芦
húlu
hồ lô
Bầu; bầu bí; bầu nậm; bầu; hồ lô
芦苇
lúwěi
lô vi
lau sậy; cây sậy; lư; sậy; vi lô
芦笋
lúsǔn
lô duẩn
Măng tây
芦山
lúshān
lô sơn
Hạt Lushan ở Ya'an 雅安, Tứ Xuyên
芦席
lúxí
lô tịch
chiếu lau
芦根
lúgēn
lô căn
Rễ cây lau, lô căn
芦洞
lúdòng
lô động
Rodong hay Nodong, loạt tên lửa tầm trung của Triều Tiên
芦洲
lúzhōu
lô châu
Luzhou or Luchou city in New Taipei City 新北市, Taiwan