Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

芦根 (lúgēn)

lúgēn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lô căn

Nghĩa

  1. Rễ cây lau, lô căn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ