Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芭
比
芭比 (bābǐ)
bābǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba bí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Búp bê barbie
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芭
bā
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ.) 古书上说的一种香草
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử