Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芭
蕾
芭蕾 (bālěi)
bālěi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba lôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
múa ba lê (từ mượn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芭
bā
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ.) 古书上说的一种香草
蕾
lěi
nụ hoa; nụ
Từ có chứa 芭蕾
芭蕾舞
bālěiwǔ
ba lôi vũ
múa ba-lê; vũ ba-lê; ba-lê; điệu múa ba-lê
水上芭蕾
shuǐshàngbālěi
thuỷ thượng ba lôi
Water ballet; bơi nghệ thuật; múa ba lê nước