Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苗裔 (miáoyì)

miáoyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miêu duệ

Nghĩa

  1. dòng dõi; nòi giống; con cháu; con cái; miêu duệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ