Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英勇牺牲 (yīngyǒngxīshēng)

yīngyǒngxīshēng

Hán Việt
anh dũng hy sinh

Nghĩa

  1. anh dũng hy sinh mạng sống của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ