Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英国管 (yīngguóguǎn)

yīngguóguǎn

Hán Việt
anh quốc quản

Nghĩa

  1. Kèn co anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ