Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英格兰 (yīnggélán)

yīnggélán

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
anh cách lan

Nghĩa

  1. nước Anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 英格兰