Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英语热 (yīngyǔrè)

yīngyǔrè

Hán Việt
anh ngữ nhiệt

Nghĩa

  1. Người hâm mộ ngôn ngữ tiếng Anh
  2. nhiệt tình với tiếng anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ