茅坑茅坑 (máokēng)máokēngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtmao khanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hầm cầu; hố xí2nhà vệ sinh; nhà xí3chuồng chồ