Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

茶几 (chájī)

chájī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trà kỉ

Nghĩa

  1. kĩ trà; bàn nhỏ uống trà; bàn chè
  2. kỷ trà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ