荒荒 (huāng)huāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Số từHán ViệthoangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoang; hoang vu2hoang vắng; vắng3mất mùa; đói kém4đất hoang; bỏ hoang