Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荒凉 (huāngliáng)

huāngliáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hoang lương

Nghĩa

  1. hoang vắng; hoang vu; hoang liêu; quạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ