Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荒芜 (huāngwú)

huāngwú

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
hoang vu

Nghĩa

  1. hoang vu; hoang vắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ