荡气回肠荡气回肠 (dàngqìhuícháng)dàngqìhuíchángTừ loạiĐộng từHán Việtđãng khí hồi trườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rung động đến tâm can (văn chương, âm nhạc...)