Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

药剂 (yàojì)

yàojì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dược tễ

Nghĩa

  1. tễ thuốc; hoàn thuốc; dược tễ; dược phẩm; thang thuốc; thuốc chén; dược; thang dược
  2. dược tễ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 药剂