Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

莱索托 (láisuǒtuō)

láisuǒtuō

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lai tác thác

Nghĩa

  1. Lê-xô-thô; Lesotho (tên cũ là Basutoland)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ