Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

萌动 (méngdòng)

méngdòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
manh động

Nghĩa

  1. nảy mầm (thực vật)
  2. nảy sinh; nảy nở (sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ