Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

营养液 (yíngyǎngyè)

yíngyǎngyè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
doanh dưỡng dịch

Nghĩa

  1. chất lỏng dinh dưỡng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ