Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
葵
葵 (kuí)
kuí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoa to
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 葵
山葵
shānkuí
sơn quỳ
wasabi
海葵
hǎikuí
hải quỳ
Hải quỳ; hải quỳ
秋葵
qiūkuí
thu quỳ
ngón tay của phụ nữ; đậu bắp (Hibiscus esculentus)
葵涌
kuíyǒng
quỳ dũng
Kwai Cheong; Kwai Chung (khu vực ở Hồng Kông)
葵花
kuíhuā
quỳ hoa
hoa hướng dương; cây vòi voi
葵青
kuíqīng
quỳ thanh
Quận Kwai Tsing của Lãnh thổ mới, Hồng Kông
葵鼠
kuíshǔ
quỳ thử
chuột bạch
蒲葵
púkuí
bồ quỳ
cây bồ quỳ; cây lá nón