Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒲
葵
蒲葵 (púkuí)
púkuí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bồ quỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây bồ quỳ
2
cây lá nón
3
cọ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蒲
pú
cây hương bồ; cây cỏ nến; Bồ Châu (tên phủ cũ, ở phía tây huyện Vĩnh Tế, tỉnh Sơn tây, Trung Quốc)
葵
kuí
hoa to