Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蒸气重整 (zhēngqìchóngzhěng)

zhēngqìchóngzhěng

Hán Việt
chưng khí trọng chỉnh

Nghĩa

  1. cải cách hơi nước (hóa học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ