Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蓝宝石 (lánbǎoshí)

lánbǎoshí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lam bảo thạch

Nghĩa

  1. ngọc bích; cẩm thạch; ngọc thạch (đá ngọc thạch màu xanh trong suốt, dùng làm đồ trang sức hoặc "bạc" đệm trong các trục quay của máy tinh vi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ