Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蓝细菌 (lánxìjùn)

lánxìjùn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lam tế khuẩn

Nghĩa

  1. Vi khuẩn lam (tảo xanh lam)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ