Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蜜
月
假
期
蜜月假期 (mìyuèjiàqī)
mìyuèjiàqī
Hán Việt
mật nguyệt giả kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuần trăng mật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蜜
mì
mật ong; ngọt ngào
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ