Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蜜月假期 (mìyuèjiàqī)

mìyuèjiàqī

Hán Việt
mật nguyệt giả kì

Nghĩa

  1. tuần trăng mật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ