Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

血债累累 (xuèzhàilěilèi)

xuèzhàilěilèi

Hán Việt
huyết trái luỹ luỹ

Nghĩa

  1. nợ máu khóc đòi bị trả thù

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ