Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行为数据 (xíngwéishùjù)

xíngwéishùjù

Hán Việt
hành vi số cứ

Nghĩa

  1. dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ