Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
行
动
值
行动值 (Xíngdòngzhí)
Xíngdòngzhí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giá trị hành động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
值
zhí
giá trị; trị giá