Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行动装置 (Xíngdòngzhuāngzhì)

Xíngdòngzhuāngzhì

Nghĩa

  1. thiết bị di động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ