Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行政管理 (xíngzhèngguǎnlǐ)

xíngzhèngguǎnlǐ

Hán Việt
hành chính quản lí

Nghĩa

  1. sự quản lý
  2. quản lý hành chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ