Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
行
李
行李 (xíngli)
xíngli
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hành lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hành lý; đồ đạc
2
siểng cọ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
李
lǐ
cây mận; 姓氏; quả mận
Từ có chứa 行李
行李员
xínglǐyuán
hành lí viên
bellboy; người khuân vác
行李房
xínglǐfáng
hành lí phòng
Phòng hành lý
行李架
xínglǐjià
hành lí giá
Giá để hành lý
行李票
xínglǐpiào
hành lí phiếu
Hóa đơn hành lý
行李箱
xínglǐxiāng
hành lí tương
Thùng đựng hành lý, vali, hành lí
行李袋
xínglǐdài
hành lí đại
túi du lịch
托运行李
tuōyùnxínglǐ
thác vận hành lí
Hành lý ký gửi
行李传送带
xínglǐ chuánsòngdài
hành lí truyền tống đới
Băng truyền hành lý