Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行行出状元 (háng háng chū zhuàngyuán)

háng háng chū zhuàngyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hành hành xuất trạng nguyên

Nghĩa

  1. chuyên gia; người xuất sắc (trong ngành nghề nào đó)
  2. ngành nghề nào cũng có chuyên gia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ