Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
衣
物
衣物 (yīwù)
yīwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quần áo và đồ dùng hàng ngày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác
Từ có chứa 衣物
衣物柜
yīwùguì
y vật cử
ngăn có khóa