补习班补习班 (bǔxíbān)bǔxíbānTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtbổ tập banLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lớp luyện thi / trường luyện thi / lớp học buổi tối