Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

补充 (bǔchōng)

bǔchōng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bổ sung
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bổ sung; bổ khuyết; bổ trợ; thêm vào (do không đủ hay mất mát nên tăng cường thêm một bộ phận)
  2. thêm; bổ túc (bổ sung thêm cho cái chính, cái quan trọng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 补充