补助补助 (bǔzhù)bǔzhùTừ loạiDanh từ, Động từ, 动Hán Việtbổ trợLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trợ cấp; giúp đỡ (về kinh tế) (thường là tổ chức giúp cho cá nhân); ứng cấp