Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被上诉人 (bèishàngsùrén)

bèishàngsùrén

Hán Việt
bị thượng tố nhân

Nghĩa

  1. appellee (bên thắng trong phiên tòa xét xử, bên thắng đang bị kháng cáo bên thua)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ